2.1 Kiến trúc mạng công nghiệp – Substation Hardened
DVS3000 đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn mạng trạm điện: IEC 61850-3; IEEE 1613; IEC 61000-6-2; C37.90
➡️
Cho phép lắp đặt trực tiếp trong trạm điện, kết nối song song với:
- Mạng Protection & Control
- Mạng Station Bus / Process Bus
- Mạng SCADA/WAN
2.2 Cổng mạng đa dạng – linh hoạt – công nghiệp
DVS3000 không chỉ là server, mà là network hub cho camera & thiết bị ngoại vi:
LAN Interface chuẩn:
- 1 × 10/100/1000Base-T RJ45 / 2.5Gbps
Tùy chọn mở rộng mạng:
- 2 × 10/100/1000Base-T RJ45
- 2 × 100FX Fiber (Singlemode hoặc Multimode)
- Hỗ trợ Copper & Fiber trong cùng một thiết bị
➡️
Phù hợp cả mạng đồng lẫn mạng quang trong trạm điện
2.3 Dual Ethernet – Redundant Network Loop
- Hỗ trợ Dual “Switched” Ethernet Ports
- Cho phép triển khai:
- Ring topology
- Redundant network loop
- Failover mạng
➡️
Đảm bảo tính sẵn sàng cao (High Availability) – yêu cầu bắt buộc trong ngành điện.
2.4 Camera kết nối trực tiếp – giảm tải mạng WAN
- Hỗ trợ tối đa 16 camera IP
- Camera có thể:
- Kết nối qua LAN thông thường
- Hoặc cắm trực tiếp vào các module IP Camera Input (RJ45 / Fiber)
Lợi ích mạng then chốt:
- Giảm băng thông WAN
- Video chỉ truyền khi có sự kiện/alarms
- Phù hợp trạm ở vùng xa, đường truyền hạn chế
2.5 Video Analytics – tối ưu băng thông mạng
Nhờ Video & Thermal Analytics chạy tại Edge (DVS3000):
- Không stream video liên tục
- Chỉ gửi: Snapshot; Video clip ngắn; Alarm metadata
➡️
Giảm 60–80% băng thông & dung lượng lưu trữ so với hệ thống CCTV truyền thống.
2.6 Tích hợp SCADA qua mạng
DVS3000 tích hợp trực tiếp với SCADA qua:
Các alarm từ video/thermal analytics được:
- Map thành SCADA events
- Truyền trực tiếp về Control Center
➡️
DVS3000 trở thành một node dữ liệu trong hệ sinh thái SCADA, không phải hệ CCTV độc lập.
3. Thông số kỹ thuật chi tiết (Technical Specifications)
3.1 Xử lý & hiệu năng
- CPU: Intel® Core™ i3-1115GRE, 3.90 GHz, 6MB Cache (Có thể thay đổi theo yêu cầu đặt hàng)
- AI Accelerator: Edge TPU ML Accelerator
- Camera hỗ trợ:
- Tối đa 16 IP Cameras
- H.264, HD & Megapixel
3.2 Giao diện & kết nối
- LAN:
- 1 × 10/100/1000Base-T RJ45 / 2.5Gbps
- Tùy chọn 2 × RJ45 hoặc 2 × 100FX Fiber
- USB: 2 × USB 2.0; 1 × USB 3.0
- Video output: 1 × HDMI
- Serial: 2 × RS485 (10-pin connector)
- Digital I/O: 4 Input (Dry Contact); 4 Output (Form-C Relay)
3.3 Lưu trữ
- SSD: 1TB / 2TB / 4TB (Field replaceable)
- Lưu trữ cục bộ >30 ngày tùy cấu hình & chính sách ghi
3.4 Nguồn & môi trường
- Nguồn cấp:
- 20–60VDC; 105–300VDC; 85–250VAC
- Tùy chọn nguồn đôi dự phòng
- Công suất: ≤100W
- Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +85°C
- Tản nhiệt: Không quạt (Fanless)
3.5 Cơ khí & tiêu chuẩn
- Lắp đặt: Rack 19”, cao 1U
- Chuẩn EMC/EMI: IEC 61850-3, IEEE 1613
4. Kết luận giá trị cốt lõi (Network-Centric Value)
DVS3000 không chỉ là Video Server mà là:
- Edge Computing Node trong mạng trạm điện
- Gateway kết nối Camera – SCADA – WAN
- Thiết bị mạng công nghiệp chuẩn IEC 61850
- Giải pháp giảm tải băng thông & tăng độ tin cậy hệ thống